Hàn hóa nhiệt (tiếng Anh: Exothermic Welding hoặc Cadweld) là một phương pháp kết nối kim loại tiên tiến, sử dụng phản ứng hóa học tỏa nhiệt cực mạnh để tạo ra một mối nối vĩnh cửu và có độ dẫn điện cao.
Phương pháp này được coi là giải pháp tối ưu trong thi công hệ thống tiếp địa (nối đất) và chống sét do mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp kẹp hoặc hàn điện truyền thống.
1. Nguyên lý hoạt động
2Al + 3 CuO = 3Cu + AL2O3 + 4000 độ F
Độ bền vĩnh cửu: Mối hàn là liên kết đồng nhất, không bị lỏng lẻo, nứt gãy theo thời gian như các mối nối cơ khí (kẹp cáp).
Điện trở tiếp xúc cực thấp: Do là liên kết phân tử, dòng điện sét có thể truyền qua dễ dàng mà không gặp trở ngại nào, giúp hệ thống tiếp địa hoạt động hiệu quả tối đa. Mối hàn có khả năng chịu dòng sét lên đến 200kA.
Chống ăn mòn, oxy hóa: Mối hàn đồng nguyên chất không bị gỉ sét hay ăn mòn trong môi trường đất ẩm ướt, hóa chất, hoặc axit, đảm bảo tuổi thọ cho hệ thống.
Ứng dụng linh hoạt: Có thể hàn kết nối đồng với đồng, đồng với thép mạ đồng, thép với thép, với đa dạng các kiểu nối (chữ T, chữ U, song song, 4 ngả).
3. Vật liệu và Quy trình thi công cơ bản
Khuôn hàn hóa nhiệt (Graphite Mold): Chế tạo từ than chì chịu nhiệt, có hình dáng và kích thước phù hợp với loại vật liệu và kiểu kết nối (ví dụ: nối cáp-cọc chữ T).
Thuốc hàn hóa nhiệt (Welding Powder/Flux): Là hỗn hợp hóa chất dạng bột, định lượng sẵn trong các gói nhỏ (ví dụ: 90g, 115g, 150g), thương hiệu phổ biến như Cadweld (Erico), Goldweld, Kumwell.
Súng mồi hàn (Igniter): Thiết bị dùng để tạo tia lửa bắt cháy phần thuốc mồi trong khuôn.
1.Vệ sinh: Làm sạch bề mặt các vật liệu cần hàn (cọc, cáp đồng) và lòng khuôn hàn.
2.Lắp khuôn: Kẹp chặt khuôn hàn vào đúng vị trí kết nối.
3.Đổ thuốc hàn: Đổ thuốc hàn hóa nhiệt vào khoang chứa thuốc của khuôn.
4.Mồi lửa: Dùng súng mồi hàn (hoặc đá lửa) bắt cháy phần thuốc mồi. Phản ứng xảy ra tức thời trong khoảng vài giây.
5.Chờ nguội và tháo khuôn: Chờ khoảng 1-2 phút cho kim loại nguội và đông đặc hoàn toàn.
6.Vệ sinh mối hàn: Tháo khuôn, gõ nhẹ xỉ hàn (Al₂O₃) ra khỏi mối hàn.










